正合心意 chánh hợp tâm ý Hán Việt: chánh hợp tâm ý Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 合 (hợp) + 心 (tâm) + 意 (ý)Hán Việtchánh hợp tâm ýCấu tạo正 + 合 + 心 + 意 · chánh + hợp + tâm + ý nghĩa thành phần: chánh + hợp + tâm + ý Nghĩa EngCihui touch the spot