正合我意
chánh hợp ngã ý
Hán Việt: chánh hợp ngã ý · Pinyin: zhèng hé wǒ yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正好符合我的意思。如:「你的這番決定,正合我意。」《京本通俗小說.碾玉觀音》:「郡王道:『好!正合我意。』」
Eng
- Cihui 正合我意 hènghéwǒyì f.e. It's exactly what I am hoping for.