正向強化 chánh hướng cường hóa Hán Việt: chánh hướng cường hóa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 向 (hướng) + 強 (cường) + 化 (hóa)Hán Việtchánh hướng cường hóaCấu tạo正 + 向 + 強 + 化 · chánh + hướng + cường + hóa nghĩa thành phần: chánh + hướng + cường + hóa Nghĩa EngCihui 正向強化 hèngxiàng qiánghuà n. <psy.> positive reinforcement