正向糾錯 chánh hướng củ thác Hán Việt: chánh hướng củ thác Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 向 (hướng) + 糾 (củ) + 錯 (thác)Hán Việtchánh hướng củ thácCấu tạo正 + 向 + 糾 + 錯 · chánh + hướng + củ + thác nghĩa thành phần: chánh + hướng + củ + thác Nghĩa EngCihui FCC