正向轉移

chánh hướng chuyển di

Hán Việt: chánh hướng chuyển di

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (hướng) + (chuyển) + (di)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正向轉移 hèngxiàng zhuǎnyí n. <lg.> positive transfer