正四面體

zhèng sì miàn tǐ chánh tứ diện thể

Hán Việt: chánh tứ diện thể · Pinyin: zhèng sì miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (tứ) + (diện) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正四面體 hèngsìmiàntǐ n. regular tetrahedron

ja

  • JMdict regular tetrahedron