正在付印 zhèng zài fù yìn · chánh tại phó ấn Hán Việt: chánh tại phó ấn · Pinyin: zhèng zài fù yìn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 付 (phó) + 印 (ấn)Pinyinzhèng zài fù yìnHán Việtchánh tại phó ấnCấu tạo正 + 在 + 付 + 印 · chánh + tại + phó + ấn nghĩa thành phần: chánh + tại + phó + ấn