正在修理 zhèng zài xiū lǐ · chánh tại tu lí Hán Việt: chánh tại tu lí · Pinyin: zhèng zài xiū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 修 (tu) + 理 (lí)Pinyinzhèng zài xiū lǐHán Việtchánh tại tu líCấu tạo正 + 在 + 修 + 理 · chánh + tại + tu + lí nghĩa thành phần: chánh + tại + tu + lí Nghĩa EngCihui under repair