正在創立 chánh tại sang lập Hán Việt: chánh tại sang lập Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 創 (sang) + 立 (lập)Hán Việtchánh tại sang lậpCấu tạo正 + 在 + 創 + 立 · chánh + tại + sang + lập nghĩa thành phần: chánh + tại + sang + lập Nghĩa EngCihui creating