正在發生 zhèng zài fā shēng · chánh tại phát sanh Hán Việt: chánh tại phát sanh · Pinyin: zhèng zài fā shēng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 發 (phát) + 生 (sanh)Pinyinzhèng zài fā shēngHán Việtchánh tại phát sanhCấu tạo正 + 在 + 發 + 生 · chánh + tại + phát + sanh nghĩa thành phần: chánh + tại + phát + sanh