正在受到

chánh tại thụ đáo

Hán Việt: chánh tại thụ đáo

Tổng quan

dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới

Cấu tạo: (chánh) + (tại) + (thụ) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưới, ở dưới, dưới, chưa đầy, chưa đến, dưới (sự lãnh đạo, quyền...), đang, trong, dưới, dưới