正在抽穗 chánh tại trừu tuệ Hán Việt: chánh tại trừu tuệ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 抽 (trừu) + 穗 (tuệ)Hán Việtchánh tại trừu tuệCấu tạo正 + 在 + 抽 + 穗 · chánh + tại + trừu + tuệ nghĩa thành phần: chánh + tại + trừu + tuệ Nghĩa EngCihui be in the ear