正在播出 zhèng zài bò chū · chánh tại bá xuất Hán Việt: chánh tại bá xuất · Pinyin: zhèng zài bò chū Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 播 (bá) + 出 (xuất)Pinyinzhèng zài bò chūHán Việtchánh tại bá xuấtCấu tạo正 + 在 + 播 + 出 · chánh + tại + bá + xuất nghĩa thành phần: chánh + tại + bá + xuất