正在流行 chánh tại lưu hành Hán Việt: chánh tại lưu hành Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 流 (lưu) + 行 (hành)Hán Việtchánh tại lưu hànhCấu tạo正 + 在 + 流 + 行 · chánh + tại + lưu + hành nghĩa thành phần: chánh + tại + lưu + hành Nghĩa EngCihui in vogue