正在爬升 zhèng zài pá shēng · chánh tại ba thăng Hán Việt: chánh tại ba thăng · Pinyin: zhèng zài pá shēng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 爬 (ba) + 升 (thăng)Pinyinzhèng zài pá shēngHán Việtchánh tại ba thăngCấu tạo正 + 在 + 爬 + 升 · chánh + tại + ba + thăng nghĩa thành phần: chánh + tại + ba + thăng