正在發展 zhèng zài fā zhǎn · chánh tại phát triển Hán Việt: chánh tại phát triển · Pinyin: zhèng zài fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinzhèng zài fā zhǎnHán Việtchánh tại phát triểnCấu tạo正 + 在 + 發 + 展 · chánh + tại + phát + triển nghĩa thành phần: chánh + tại + phát + triển