正在腐爛 zhèng zài fǔ làn · chánh tại hủ lạn Hán Việt: chánh tại hủ lạn · Pinyin: zhèng zài fǔ làn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 腐 (hủ) + 爛 (lạn)Pinyinzhèng zài fǔ lànHán Việtchánh tại hủ lạnCấu tạo正 + 在 + 腐 + 爛 · chánh + tại + hủ + lạn nghĩa thành phần: chánh + tại + hủ + lạn