正在興起

chánh tại hưng khởi

Hán Việt: chánh tại hưng khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (tại) + (hưng) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正在興起 hèngzài xīngqǐ v.p. on the upsurge; on the rise