正在運轉 zhèng zài yùn zhuǎn · chánh tại vận chuyển Hán Việt: chánh tại vận chuyển · Pinyin: zhèng zài yùn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)Pinyinzhèng zài yùn zhuǎnHán Việtchánh tại vận chuyểnCấu tạo正 + 在 + 運 + 轉 · chánh + tại + vận + chuyển nghĩa thành phần: chánh + tại + vận + chuyển