正在進行
chánh tại tiến hành
Hán Việt: chánh tại tiến hành · Pinyin: zhèng zài jìn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 正在進行 hèngzài jìnxíng v.p. be in progress ◆attr. <lg.> progressive
Hán Việt: chánh tại tiến hành · Pinyin: zhèng zài jìn xíng