正在連接 chánh tại liên tiếp Hán Việt: chánh tại liên tiếp Tổng quan sự nối; sự liên kết Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtchánh tại liên tiếpCấu tạo正 + 在 + 連 + 接 · chánh + tại + liên + tiếp nghĩa thành phần: chánh + tại + liên + tiếp Nghĩa ViệtCihui sự nối; sự liên kết