正在退落 chánh tại thối lạc Hán Việt: chánh tại thối lạc Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 在 (tại) + 退 (thối) + 落 (lạc)Hán Việtchánh tại thối lạcCấu tạo正 + 在 + 退 + 落 · chánh + tại + thối + lạc nghĩa thành phần: chánh + tại + thối + lạc Nghĩa EngCihui at the ebb