正在釋放

chánh tại thích phóng

Hán Việt: chánh tại thích phóng

Tổng quan

sự giải phóng, (kỹ thuật) sự khử

Cấu tạo: (chánh) + (tại) + (thích) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giải phóng, (kỹ thuật) sự khử