正復爲奇

zhèng fù wéi qí chánh phục vi kì

Hán Việt: chánh phục vi kì · Pinyin: zhèng fù wéi qí

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (phục) + (vi) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复:翻过来。正常的翻过来就会变成奇特的。形容事物相对立的两个方面互相转化。