正多面體

zhèng duō miàn tǐ chánh đa diện thể

Hán Việt: chánh đa diện thể · Pinyin: zhèng duō miàn tǐ

Tổng quan

khối đa diện đều

Cấu tạo: (chánh) + (đa) + (diện) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối đa diện đều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各面皆為相等的正多邊形,且其每個多面角為相等的多面角。如正四面體、正六面體等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各个面是全等的正多边形,并且各个多面角都全等的多面体。正多面体有且仅有五种正四面体、正六面体、正八面体、正十二面体和正二十面体。

Eng

  • CC-CEDICT regular polyhedron
  • Cihui regular polyhedron

ja

  • JMdict regular polyhedron