正大堂煌

zhèng dà táng huáng chánh đại đường hoàng

Hán Việt: chánh đại đường hoàng · Pinyin: zhèng dà táng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đại) + (đường) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十足正當合理。清.洪仁𤣳〈英傑歸真〉:「其名銜之正大堂煌,尊榮已極,何謂名銜太新。」也作「正大堂皇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言堂堂正正。亦作“正大堂皇”。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言堂堂正正。亦作正大堂皇”。