正大霉素 chánh đại mi tố Hán Việt: chánh đại mi tố Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 大 (đại) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtchánh đại mi tốTừ loạidanhCấu tạo正 + 大 + 黴 + 素 · chánh + đại + mi + tố nghĩa thành phần: chánh + đại + mi + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gentamicinMainlandKaggle Zh-Vi gentamicinEngCihui gentamicinTần suất từ gentamicin Từ liên quan Gần nghĩa正大光明 · 正大堂煌 · 正大光明的 · 正大堂皇 · 正大不阿 · 正大高明