正大高明

zhèng dà gāo míngchánh đại cao minh

Hán Việt: chánh đại cao minh · Pinyin: zhèng dà gāo míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

正大:正直,不存私心; 高明:学问多。形容人知识广博,道德高尚。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 大 (đại) + 高 (cao) + 明 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正大:正直,不存私心; 高明:学问多。形容人知识广博,道德高尚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

正大光明 · 正大堂煌 · 正大光明的 · 高明区 · 高明寺 · 高明的 · 正大堂皇 · 正大不阿