正頭香主

zhèng tóu xiāng zhǔ chánh đầu hương chủ

Hán Việt: chánh đầu hương chủ · Pinyin: zhèng tóu xiāng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đầu) + (hương) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫡传的子孙。引申以称事物的正主。

Eng

  • Cihui 正頭香主 hèngtóu xiāngzhǔ n. one's male heirs