正好到來 chánh hảo đáo lai Hán Việt: chánh hảo đáo lai Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 好 (hảo) + 到 (đáo) + 來 (lai)Hán Việtchánh hảo đáo laiCấu tạo正 + 好 + 到 + 來 · chánh + hảo + đáo + lai nghĩa thành phần: chánh + hảo + đáo + lai Nghĩa EngCihui happen along