正始石經 zhèng shǐ shí jīng · chánh thủy thạch kinh Hán Việt: chánh thủy thạch kinh · Pinyin: zhèng shǐ shí jīng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 始 (thủy) + 石 (thạch) + 經 (kinh)Pinyinzhèng shǐ shí jīngHán Việtchánh thủy thạch kinhCấu tạo正 + 始 + 石 + 經 · chánh + thủy + thạch + kinh nghĩa thành phần: chánh + thủy + thạch + kinh