正字法學者 chánh tự pháp học giả Hán Việt: chánh tự pháp học giả Tổng quan xem orthographer Cấu tạo: 正 (chánh) + 字 (tự) + 法 (pháp) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtchánh tự pháp học giảCấu tạo正 + 字 + 法 + 學 + 者 · chánh + tự + pháp + học + giả nghĩa thành phần: chánh + tự + pháp + học + giả Nghĩa ViệtCihui xem orthographer