正字法詞 chánh tự pháp từ Hán Việt: chánh tự pháp từ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 字 (tự) + 法 (pháp) + 詞 (từ)Hán Việtchánh tự pháp từCấu tạo正 + 字 + 法 + 詞 · chánh + tự + pháp + từ nghĩa thành phần: chánh + tự + pháp + từ Nghĩa EngCihui 正字法詞 hèngzìfǎ cí n. <lg.> orthographic word