正岩漿的 chánh nham tương đích Hán Việt: chánh nham tương đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 岩 (nham) + 漿 (tương) + 的 (đích)Hán Việtchánh nham tương đíchCấu tạo正 + 岩 + 漿 + 的 · chánh + nham + tương + đích nghĩa thành phần: chánh + nham + tương + đích Nghĩa EngCihui orthomagmatic