正己守道

zhèng jǐ shǒu dào chánh kỉ thủ đạo

Hán Việt: chánh kỉ thủ đạo · Pinyin: zhèng jǐ shǒu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (kỉ) + (thủ) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端正自身以堅守正道。宋.莊季裕《雞肋編.卷上》:「以此知陰陽家不足深泥,唯正己守道為可恃耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:道德。端正自己,严格遵守道德标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 道道德。端正自己,严格遵守道德标准。