正常價格 chánh thường giá cách Hán Việt: chánh thường giá cách Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtchánh thường giá cáchCấu tạo正 + 常 + 價 + 格 · chánh + thường + giá + cách nghĩa thành phần: chánh + thường + giá + cách Nghĩa EngCihui 正常價格 hèngcháng jiàgé n. regular price