正常位置 zhèng cháng wèi zhì · chánh thường vị trí Hán Việt: chánh thường vị trí · Pinyin: zhèng cháng wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinzhèng cháng wèi zhìHán Việtchánh thường vị tríCấu tạo正 + 常 + 位 + 置 · chánh + thường + vị + trí nghĩa thành phần: chánh + thường + vị + trí