正常操作 zhèng cháng cāo zuò · chánh thường thao tác Hán Việt: chánh thường thao tác · Pinyin: zhèng cháng cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyinzhèng cháng cāo zuòHán Việtchánh thường thao tácCấu tạo正 + 常 + 操 + 作 · chánh + thường + thao + tác nghĩa thành phần: chánh + thường + thao + tác