正常物質 chánh thường vật chất Hán Việt: chánh thường vật chất Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtchánh thường vật chấtCấu tạo正 + 常 + 物 + 質 · chánh + thường + vật + chất nghĩa thành phần: chánh + thường + vật + chất Nghĩa EngCihui koinomatter