正常状态

chánh thường trạng thái

Hán Việt: chánh thường trạng thái

Tổng quan

trạng thái bình thường

Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái bình thường
  • VietPhrases trạng thái bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whack

Từ liên quan

Gần nghĩa

正常工作 · 正常成本 · 正常菌群 · 正常配偶 · 状态动词 · 正常以下的 · 正常位置的 · 正常化