正常生活 chánh thường sanh hoạt Hán Việt: chánh thường sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtchánh thường sanh hoạtCấu tạo正 + 常 + 生 + 活 · chánh + thường + sanh + hoạt nghĩa thành phần: chánh + thường + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui orthobiosis