正常色覺 chánh thường sắc giác Hán Việt: chánh thường sắc giác Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 色 (sắc) + 覺 (giác)Hán Việtchánh thường sắc giácCấu tạo正 + 常 + 色 + 覺 · chánh + thường + sắc + giác nghĩa thành phần: chánh + thường + sắc + giác Nghĩa EngCihui trichromatopsia