正常配偶 chánh thường phối ngẫu Hán Việt: chánh thường phối ngẫu Tổng quan (sinh vật học) sự trực giao Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu)Hán Việtchánh thường phối ngẫuCấu tạo正 + 常 + 配 + 偶 · chánh + thường + phối + ngẫu nghĩa thành phần: chánh + thường + phối + ngẫu Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự trực giao