正常重音 chánh thường trọng âm Hán Việt: chánh thường trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 常 (thường) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtchánh thường trọng âmCấu tạo正 + 常 + 重 + 音 · chánh + thường + trọng + âm nghĩa thành phần: chánh + thường + trọng + âm Nghĩa EngCihui 正常重音 hèngcháng zhòngyīn n. <lg.> normal stress