正廳前座

zhèngtīng qiánzuò chánh thính tiền tọa

Hán Việt: chánh thính tiền tọa · Pinyin: zhèngtīng qiánzuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thính) + (tiền) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stall