正式副本 zhèng shì fù běn · chánh thức phó bổn Hán Việt: chánh thức phó bổn · Pinyin: zhèng shì fù běn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 副 (phó) + 本 (bổn)Pinyinzhèng shì fù běnHán Việtchánh thức phó bổnCấu tạo正 + 式 + 副 + 本 · chánh + thức + phó + bổn nghĩa thành phần: chánh + thức + phó + bổn