正式員工 zhèng shì yuán gōng · chánh thức viên công Hán Việt: chánh thức viên công · Pinyin: zhèng shì yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 員 (viên) + 工 (công)Pinyinzhèng shì yuán gōngHán Việtchánh thức viên côngCấu tạo正 + 式 + 員 + 工 · chánh + thức + viên + công nghĩa thành phần: chánh + thức + viên + công