正式地位

chánh thức địa vị

Hán Việt: chánh thức địa vị

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thức) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正式地位 hèngshì dìwèi n. formal status