正式開始 chánh thức khai thủy Hán Việt: chánh thức khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtchánh thức khai thủyCấu tạo正 + 式 + 開 + 始 · chánh + thức + khai + thủy nghĩa thành phần: chánh + thức + khai + thủy Nghĩa EngCihui get inone's stride