正式引退 chánh thức dẫn thối Hán Việt: chánh thức dẫn thối Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 引 (dẫn) + 退 (thối)Hán Việtchánh thức dẫn thốiCấu tạo正 + 式 + 引 + 退 · chánh + thức + dẫn + thối nghĩa thành phần: chánh + thức + dẫn + thối Nghĩa EngCihui make one's bow